in play
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, cricket, golf) Đang trong cuộc, đang được chơi: Dùng để mô tả trạng thái của quả bóng khi trận đấu đang diễn ra và bóng vẫn đang được sử dụng hợp lệ, chưa bị dừng bởi trọng tài.
- (Trong kinh doanh, chính trị) Đang được xem xét, đang có hiệu lực: Dùng để mô tả một đề xuất, ý tưởng, yếu tố hoặc ảnh hưởng nào đó đang tích cực được thảo luận, cân nhắc hoặc đang tác động đến một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The referee blew his whistle because the ball was no longer in play. (Trọng tài thổi còi vì quả bóng không còn trong cuộc nữa.)
- Keep the ball in play and maintain pressure on the opponent's goal. (Giữ bóng trong cuộc và duy trì áp lực lên khung thành đối phương.)
- Several factors are in play that could affect the stock market this week. (Có một số yếu tố đang có hiệu lực có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán tuần này.)
- All options are still in play for the new marketing strategy. (Tất cả các phương án vẫn đang được xem xét cho chiến lược marketing mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring/put something into play": Đưa cái gì đó vào hoạt động, phát huy tác dụng.
- The new law will bring stricter regulations into play. (Luật mới sẽ đưa các quy định nghiêm ngặt hơn vào áp dụng.)
- "to be out of play": (Quả bóng) Ngoài cuộc, không còn được chơi; (Ý tưởng, yếu tố) Không còn được xem xét, không còn hiệu lực.
- The ball went out of play when it crossed the sideline. (Quả bóng đã ra ngoài cuộc khi vượt qua đường biên dọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Playable (adj): Có thể chơi được (sân, điều kiện thời tiết, trò chơi điện tử).
- The pitch is wet but still playable. (Mặt sân ướt nhưng vẫn có thể chơi được.)
Từ đồng nghĩa
- Active: Đang hoạt động, có hiệu lực.
- Live: (Trong thể thao) Đang diễn ra trực tiếp, sống.
- Operative: Có hiệu lực, đang vận hành.
- Under consideration: Đang được cân nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "in play" là một cụm tính từ, không phải phrasal verb với động từ "play".)
Thành ngữ liên quan
- A play on words: Chơi chữ.
- The title of the book is a clever play on words. (Tựa đề cuốn sách là một cách chơi chữ thông minh.)
Adjective
- (quả bóng) đang được chơi